нака́тить
động từthể hoàn thành
Cặp thể нака́тыватьlăn, cán phẳng
Nghĩa
- lăn tới, ập đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | накачу́ |
| ты | нака́тишь |
| он / она / оно | нака́тит |
| мы | нака́тим |
| вы | нака́тите |
| они | нака́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накати́л |
| Giống cái | накати́ла |
| Giống trung | накати́ло |
| Số nhiều | накати́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накати́ |
| Số nhiều | накати́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | накати́вший |
| Bị động | — | нака́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | накати́в, накативши, накатя́ |