нака́т накат

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sàn gỗ, lớp phủ, hành trình hồi vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнака́тнака́ты
Sinh cáchнака́танака́тов
Tặng cáchнака́тунака́там
Đối cáchнака́тнака́ты
Công cụ cáchнака́томнака́тами
Giới cáchнака́тенака́тах