нака́ркать
động từthể hoàn thành
Cặp thể ка́ркатьKêu quạ quạ, quạ kêu
Nghĩa
- nguyền rủa
- nói điều xui xẻo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нака́ркаю |
| ты | нака́ркаешь |
| он / она / оно | нака́ркает |
| мы | нака́ркаем |
| вы | нака́ркаете |
| они | нака́ркают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нака́ркал |
| Giống cái | нака́ркала |
| Giống trung | нака́ркало |
| Số nhiều | нака́ркали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нака́ркай |
| Số nhiều | нака́ркайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нака́ркавший |
| Bị động | — | нака́рканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нака́ркав, накаркавши |