нака́ркать накаркать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nguyền rủa
  2. nói điều xui xẻo

Chia động từ

Tương lai
янака́ркаю
тынака́ркаешь
он / она / ононака́ркает
мынака́ркаем
вынака́ркаете
онинака́ркают
Quá khứ
Giống đựcнака́ркал
Giống cáiнака́ркала
Giống trungнака́ркало
Số nhiềuнака́ркали
Mệnh lệnh
Số ítнака́ркай
Số nhiềuнака́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нака́ркавший
Bị động—нака́рканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нака́ркав, накаркавши