нака́рканный накарканный

tính từ

Nghĩa

  1. bị trù ẻo, bị báo điềm xấuby an ill omen

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнака́рканныйнака́рканноенака́рканнаянака́рканные
Sinh cáchнака́рканногонака́рканногонака́рканнойнака́рканных
Tặng cáchнака́рканномунака́рканномунака́рканнойнака́рканным
Đối cáchнака́рканного, нака́рканныйнака́рканноенака́рканнуюнака́рканных, нака́рканные
Công cụ cáchнака́рканнымнака́рканнымнака́рканной, нака́рканноюнака́рканными
Giới cáchнака́рканномнака́рканномнака́рканнойнака́рканных
Dạng ngắnнакарканнакарканонакаркананакарканы

нака́ркать накаркать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nguyền rủa
  2. nói điều xui xẻo

Chia động từ

Tương lai
янака́ркаю
тынака́ркаешь
он / она / ононака́ркает
мынака́ркаем
вынака́ркаете
онинака́ркают
Quá khứ
Giống đựcнака́ркал
Giống cáiнака́ркала
Giống trungнака́ркало
Số nhiềuнака́ркали
Mệnh lệnh
Số ítнака́ркай
Số nhiềuнака́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нака́ркавший
Bị động—нака́рканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нака́ркав, накаркавши