наказываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị phạt, chịu hình phạt, bị trừng phạt, bị xử phạt
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наказывающийся | наказывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наказываясь | наказывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наказывающийся | наказывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наказываясь | наказывавшись |