наказываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị phạt, chịu hình phạt, bị trừng phạt, bị xử phạt

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаказывающийсянаказывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаказываясьнаказывавшись