наказу́емость
danh từbất động vật
Nghĩa
- tính có thể bị trừng phạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наказу́емость | наказу́емости |
| Sinh cách | наказу́емости | наказу́емостей |
| Tặng cách | наказу́емости | наказу́емостям |
| Đối cách | наказу́емость | наказу́емости |
| Công cụ cách | наказу́емостью | наказу́емостями |
| Giới cách | наказу́емости | наказу́емостях |