найто́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dây cột
- dây buộc
- dây chằng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | найто́в | найто́вы |
| Sinh cách | найто́ва | найто́вов |
| Tặng cách | найто́ву | найто́вам |
| Đối cách | найто́в | найто́вы |
| Công cụ cách | найто́вом | найто́вами |
| Giới cách | найто́ве | найто́вах |