на́йдено найдено

khác

Nghĩa

  1. tìm thấy, kết quả tìm được* E.g. when making an inquiry via search engine.

на́йденный найденный

tính từ

Nghĩa

  1. đã được tìm thấy, được tìm thấy, tìm thấy, đã tìm ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchна́йденныйна́йденноена́йденнаяна́йденные
Sinh cáchна́йденногона́йденногона́йденнойна́йденных
Tặng cáchна́йденномуна́йденномуна́йденнойна́йденным
Đối cáchна́йденного, на́йденныйна́йденноена́йденнуюна́йденных, на́йденные
Công cụ cáchна́йденнымна́йденнымна́йденной, на́йденноюна́йденными
Giới cáchна́йденномна́йденномна́йденнойна́йденных
Dạng ngắnна́йденна́йденона́йденана́йдены