наи́тие наитие

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ý thích, cảm hứng nhất thời, ý nghĩ bất chợt, sở thích
  2. cảm hứng, linh cảm, ý tưởng bất chợt, nguồn cảm hứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаи́тиенаи́тия
Sinh cáchнаи́тиянаи́тий
Tặng cáchнаи́тиюнаи́тиям
Đối cáchнаи́тиенаи́тия
Công cụ cáchнаи́тиемнаи́тиями
Giới cáchнаи́тиинаи́тиях