Từ điển

    на́искось наискось

    trạng từ

    Nghĩa

    1. Xiên, chéo, chếch

    Từ liên quan

    наискосо́кtheo đường chéo, xiên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)