наигра́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Chơi tha hồ, chơi thỏa thuê, chơi thỏa thích
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наигра́юсь |
| ты | наигра́ешься |
| он / она / оно | наигра́ется |
| мы | наигра́емся |
| вы | наигра́етесь |
| они | наигра́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наигра́лся |
| Giống cái | наигра́лась |
| Giống trung | наигра́лось |
| Số nhiều | наигра́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наигра́йся |
| Số nhiều | наигра́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наигра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наигра́вшись |