наигра́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể наи́грыватьđánh phỏng theo
Nghĩa
- gảy, đàn, tập đàn, làm mềm ngón đàn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наигра́ю |
| ты | наигра́ешь |
| он / она / оно | наигра́ет |
| мы | наигра́ем |
| вы | наигра́ете |
| они | наигра́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наигра́л |
| Giống cái | наигра́ла |
| Giống trung | наигра́ло |
| Số nhiều | наигра́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наигра́й |
| Số nhiều | наигра́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наигра́вший |
| Bị động | — | наи́гранный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наигра́в, наигравши |