наи́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính ngây thơ
- chất phác, hồn nhiên, tự nhiênбезыскусственностьtính
- Ngây thơ, ngây dại, ngây ngô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наи́вность | наи́вности |
| Sinh cách | наи́вности | наи́вностей |
| Tặng cách | наи́вности | наи́вностям |
| Đối cách | наи́вность | наи́вности |
| Công cụ cách | наи́вностью | наи́вностями |
| Giới cách | наи́вности | наи́вностях |