наи́вность наивность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính ngây thơ
  2. chất phác, hồn nhiên, tự nhiênбезыскусственностьtính
  3. Ngây thơ, ngây dại, ngây ngô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаи́вностьнаи́вности
Sinh cáchнаи́вностинаи́вностей
Tặng cáchнаи́вностинаи́вностям
Đối cáchнаи́вностьнаи́вности
Công cụ cáchнаи́вностьюнаи́вностями
Giới cáchнаи́вностинаи́вностях