наи́вничать наивничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giả bộ ngây thơ, làm vẻ ngây thơ cụ

Chia động từ

Hiện tại
янаи́вничаю
тынаи́вничаешь
он / она / ононаи́вничает
мынаи́вничаем
вынаи́вничаете
онинаи́вничают
Quá khứ
Giống đựcнаи́вничал
Giống cáiнаи́вничала
Giống trungнаи́вничало
Số nhiềuнаи́вничали
Mệnh lệnh
Số ítнаи́вничай
Số nhiềuнаи́вничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаи́вничающийнаи́вничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаи́вничаянаивничав, наивничавши