назу́бок назубок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thuộc lòng, rành rọt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchназу́бокназу́бки
Sinh cáchназу́бканазу́бков
Tặng cáchназу́бкуназу́бкам
Đối cáchназу́бокназу́бки
Công cụ cáchназу́бкомназу́бками
Giới cáchназу́бкеназу́бках