назу́бок
danh từbất động vật
Nghĩa
- thuộc lòng, rành rọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | назу́бок | назу́бки |
| Sinh cách | назу́бка | назу́бков |
| Tặng cách | назу́бку | назу́бкам |
| Đối cách | назу́бок | назу́бки |
| Công cụ cách | назу́бком | назу́бками |
| Giới cách | назу́бке | назу́бках |