назре́ть назреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chín muồi, trưởng thành, chín tới, sắp xảy ra

Chia động từ

Tương lai
яназре́ю
тыназре́ешь
он / она / ононазре́ет
мыназре́ем
выназре́ете
ониназре́ют
Quá khứ
Giống đựcназре́л
Giống cáiназре́ла
Giống trungназре́ло
Số nhiềuназре́ли
Mệnh lệnh
Số ítназре́й
Số nhiềuназре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—назре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—назре́в, назревши