назо́йливость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hay quấy rầy, hay làm phiền, hay quấy nhiễu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | назо́йливость | — |
| Sinh cách | назо́йливости | — |
| Tặng cách | назо́йливости | — |
| Đối cách | назо́йливость | — |
| Công cụ cách | назо́йливостью | — |
| Giới cách | назо́йливости | — |