назначе́нец назначенец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người được bổ nhiệm, người được chỉ định, người được cử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchназначе́нецназначе́нцы
Sinh cáchназначе́нцаназначе́нцев
Tặng cáchназначе́нцуназначе́нцам
Đối cáchназначе́нцаназначе́нцев
Công cụ cáchназначе́нцемназначе́нцами
Giới cáchназначе́нценазначе́нцах