назначаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được bổ nhiệm, được ấn định

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngназнача́ющийсяназнача́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từназнача́ясьназначавшись