назначаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được bổ nhiệm, được ấn định
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | назнача́ющийся | назнача́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | назнача́ясь | назначавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | назнача́ющийся | назнача́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | назнача́ясь | назначавшись |