нажи́н нажин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sản lượng thu hoạch, lượng lúa gặt, vụ thu hoạch, số lượng gặt được

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнажи́ннажи́ны
Sinh cáchнажи́нанажи́нов
Tặng cáchнажи́нунажи́нам
Đối cáchнажи́ннажи́ны
Công cụ cáchнажи́номнажи́нами
Giới cáchнажи́ненажи́нах