нажда́к наждак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đá nhám, đá ráp, đá mài, bột nhám, bột ráp, bột mài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнажда́кнаждаки́
Sinh cáchнаждака́наждако́в
Tặng cáchнаждаку́наждака́м
Đối cáchнажда́кнаждаки́
Công cụ cáchнаждако́мнаждака́ми
Giới cáchнаждаке́наждака́х