нажа́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự nhấn, sự ấn
- áp lực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нажа́тие | нажа́тия |
| Sinh cách | нажа́тия | нажа́тий |
| Tặng cách | нажа́тию | нажа́тиям |
| Đối cách | нажа́тие | нажа́тия |
| Công cụ cách | нажа́тием | нажа́тиями |
| Giới cách | нажа́тии | нажа́тиях |