нажа́тие нажатие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự nhấn, sự ấn
  2. áp lực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнажа́тиенажа́тия
Sinh cáchнажа́тиянажа́тий
Tặng cáchнажа́тиюнажа́тиям
Đối cáchнажа́тиенажа́тия
Công cụ cáchнажа́тиемнажа́тиями
Giới cáchнажа́тиинажа́тиях