нажа́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tắm nắng, sưởi nắng, phơi nắng, tự làm nóng mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нажа́риваюсь |
| ты | нажа́риваешься |
| он / она / оно | нажа́ривается |
| мы | нажа́риваемся |
| вы | нажа́риваетесь |
| они | нажа́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нажа́ривался |
| Giống cái | нажа́ривалась |
| Giống trung | нажа́ривалось |
| Số nhiều | нажа́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нажа́ривайся |
| Số nhiều | нажа́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нажа́ривающийся | нажа́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нажа́риваясь | нажаривавшись |