надыша́ться надышаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Tha hồ thở

Chia động từ

Tương lai
янадышу́сь
тынады́шишься
он / она / ононады́шится
мынады́шимся
вынады́шитесь
онинады́шатся
Quá khứ
Giống đựcнадыша́лся
Giống cáiнадыша́лась
Giống trungнадыша́лось
Số nhiềuнадыша́лись
Mệnh lệnh
Số ítнадыши́сь
Số nhiềuнадыши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надыша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надыша́вшись

Ví dụ

  • надышаться лесным воздухом
    tha hồ thở không khí rừng núi