надыми́ть надымить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhả khói nhiều, phun khói nhiều

Chia động từ

Tương lai
янадымлю́
тынадыми́шь
он / она / ононадыми́т
мынадыми́м
вынадыми́те
онинадымя́т
Quá khứ
Giống đựcнадыми́л
Giống cáiнадыми́ла
Giống trungнадыми́ло
Số nhiềuнадыми́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадыми́
Số nhiềuнадыми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надыми́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надыми́в, надымивши