надшива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- May nối thêm
- nối dài... raделать длиннее
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | надшива́ю |
| ты | надшива́ешь |
| он / она / оно | надшива́ет |
| мы | надшива́ем |
| вы | надшива́ете |
| они | надшива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надшива́л |
| Giống cái | надшива́ла |
| Giống trung | надшива́ло |
| Số nhiều | надшива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надшива́й |
| Số nhiều | надшива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | надшива́ющий | надшива́вший |
| Bị động | надшива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | надшива́я | надшивав, надшивавши |