надшива́ть надшивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. May nối thêm
  2. nối dài... raделать длиннее

Chia động từ

Hiện tại
янадшива́ю
тынадшива́ешь
он / она / ононадшива́ет
мынадшива́ем
вынадшива́ете
онинадшива́ют
Quá khứ
Giống đựcнадшива́л
Giống cáiнадшива́ла
Giống trungнадшива́ло
Số nhiềuнадшива́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадшива́й
Số nhiềuнадшива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнадшива́ющийнадшива́вший
Bị độngнадшива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнадшива́янадшивав, надшивавши