наду́льник надульник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bịt sáng nòng, giảm sáng nòng, phụ kiện nòng súng, bộ phận gắn đầu nòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаду́льникнаду́льники
Sinh cáchнаду́льниканаду́льников
Tặng cáchнаду́льникунаду́льникам
Đối cáchнаду́льникнаду́льники
Công cụ cáchнаду́льникомнаду́льниками
Giới cáchнаду́льникенаду́льниках