надувно́й
tính từ
Nghĩa
- Bơm hơi, nạp khí
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | надувно́й | — | — | — |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | — | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |
Ví dụ
- надувная лодкаxuồng cao su [bơm hơi], thuyền phao
- надувная подушкаgối cao su [bơm hơi]