надстра́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được xây thêm lên trên, được bổ sung, được chồng lênon
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | надстраивающийся | надстраивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | надстраиваясь | надстраивавшись |