надставля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nối dài, ghép thêm, kéo dài, làm dài ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | надставля́ю |
| ты | надставля́ешь |
| он / она / оно | надставля́ет |
| мы | надставля́ем |
| вы | надставля́ете |
| они | надставля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надставля́л |
| Giống cái | надставля́ла |
| Giống trung | надставля́ло |
| Số nhiều | надставля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надставля́й |
| Số nhiều | надставля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | надставля́ющий | надставля́вший |
| Bị động | надставля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | надставля́я | надставляв, надставлявши |