надсека́ть надсекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rạch nhẹ, khía, cắt nhẹ, khoét

Chia động từ

Hiện tại
янадсека́ю
тынадсека́ешь
он / она / ононадсека́ет
мынадсека́ем
вынадсека́ете
онинадсека́ют
Quá khứ
Giống đựcнадсека́л
Giống cáiнадсека́ла
Giống trungнадсека́ло
Số nhiềuнадсека́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадсека́й
Số nhiềuнадсека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнадсекающийнадсекавший
Bị độngнадсекаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнадсекаянадсекав, надсекавши