надруга́ться надругаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xúc phạm, lăng nhục, làm nhục
  2. xúc phạm, lăng nhục, đối xử tàn tệ

Chia động từ

Tương lai
янадруга́юсь
тынадруга́ешься
он / она / ононадруга́ется
мынадруга́емся
вынадруга́етесь
онинадруга́ются
Quá khứ
Giống đựcнадруга́лся
Giống cáiнадруга́лась
Giống trungнадруга́лось
Số nhiềuнадруга́лись
Mệnh lệnh
Số ítнадруга́йся
Số nhiềuнадруга́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надруга́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надруга́вшись