надре́з надрез

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. rạch, mổ, xẻ, cứa, khíaдействиеsự
  2. rạch, mổ, xẻ, cứa, khía, khấcместоđường, chỗ, vết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадре́знадре́зы
Sinh cáchнадре́занадре́зов
Tặng cáchнадре́зунадре́зам
Đối cáchнадре́знадре́зы
Công cụ cáchнадре́зомнадре́зами
Giới cáchнадре́зенадре́зах