надре́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- rạch, mổ, xẻ, cứa, khíaдействиеsự
- rạch, mổ, xẻ, cứa, khía, khấcместоđường, chỗ, vết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надре́з | надре́зы |
| Sinh cách | надре́за | надре́зов |
| Tặng cách | надре́зу | надре́зам |
| Đối cách | надре́з | надре́зы |
| Công cụ cách | надре́зом | надре́зами |
| Giới cách | надре́зе | надре́зах |