надра́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- uống say, say rượuнапиться пьяным
- uống say, say rượu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | надеру́сь |
| ты | надерёшься |
| он / она / оно | надерётся |
| мы | надерёмся |
| вы | надерётесь |
| они | надеру́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надра́лся |
| Giống cái | надрала́сь |
| Giống trung | надра́лось//надрало́сь |
| Số nhiều | надра́лись//надрали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надери́сь |
| Số nhiều | надери́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | надра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | надра́вшись |