на́дпись
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chữ khắcкороткий текст на поверхности чего-либо
- dòng chữкороткий текст на поверхности чего-либо
- bi ký, bi văn, văn biaна памятнике и т. п.
- Dòng chữ đề, dòng chữ ghi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́дпись | на́дписи |
| Sinh cách | на́дписи | на́дписей |
| Tặng cách | на́дписи | на́дписям |
| Đối cách | на́дпись | на́дписи |
| Công cụ cách | на́дписью | на́дписями |
| Giới cách | на́дписи | на́дписях |
