надорва́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể надрыва́тьсяRách
Nghĩa
- bị giày vò, đau khổ, đau xót, suy sút tinh thầnизмучиться нравственно
- — quỵ, gãy xương sống, bị hỏng ngũ tạngthông tụcповредить себе внутренние органы
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | надорву́сь |
| ты | надорвёшься |
| он / она / оно | надорвётся |
| мы | надорвёмся |
| вы | надорвётесь |
| они | надорву́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надорва́лся |
| Giống cái | надорвала́сь |
| Giống trung | надорва́лось//надорвало́сь |
| Số nhiều | надорва́лись//надорвали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надорви́сь |
| Số nhiều | надорви́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | надорва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | надорва́вшись |