надо́мница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- công nhân gia đình, người làm việc tại nhà, thợ may gia đình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надо́мница | надо́мницы |
| Sinh cách | надо́мницы | надо́мниц |
| Tặng cách | надо́мнице | надо́мницам |
| Đối cách | надо́мницу | надо́мниц |
| Công cụ cách | надо́мницей, надо́мницею | надо́мницами |
| Giới cách | надо́мнице | надо́мницах |