надо́мница надомница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. công nhân gia đình, người làm việc tại nhà, thợ may gia đình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадо́мницанадо́мницы
Sinh cáchнадо́мницынадо́мниц
Tặng cáchнадо́мниценадо́мницам
Đối cáchнадо́мницунадо́мниц
Công cụ cáchнадо́мницей, надо́мницеюнадо́мницами
Giới cáchнадо́мниценадо́мницах