надо́мник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ nhận việc làm ở nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надо́мник | надо́мники |
| Sinh cách | надо́мника | надо́мников |
| Tặng cách | надо́мнику | надо́мникам |
| Đối cách | надо́мника | надо́мников |
| Công cụ cách | надо́мником | надо́мниками |
| Giới cách | надо́мнике | надо́мниках |