на́долба надолба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cọc, chông, thanh sắt, chướng ngại vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́долбана́долбы
Sinh cáchна́долбына́долб
Tặng cáchна́долбена́долбам
Đối cáchна́долбуна́долбы
Công cụ cáchна́долбой, на́долбоюна́долбами
Giới cáchна́долбена́долбах