надо́й надой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lượng sữa vắt được, lượng sữa vắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадо́йнадо́и
Sinh cáchнадо́янадо́ев
Tặng cáchнадо́юнадо́ям
Đối cáchнадо́йнадо́и
Công cụ cáchнадо́емнадо́ями
Giới cáchнадо́енадо́ях