надломи́ть надломить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm gãy, làm nứt, làm mẻ, làm suy kiệt

Chia động từ

Tương lai
янадломлю́
тынадло́мишь
он / она / ононадло́мит
мынадло́мим
вынадло́мите
онинадло́мят
Quá khứ
Giống đựcнадломи́л
Giống cáiнадломи́ла
Giống trungнадломи́ло
Số nhiềuнадломи́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадломи́
Số nhiềuнадломи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надломи́вший
Bị động—надло́мленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надломи́в, надломивши