надла́мываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chớm gãy, nứt, nứt gãy
- gãyо костиbị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | надла́мываюсь |
| ты | надла́мываешься |
| он / она / оно | надла́мывается |
| мы | надла́мываемся |
| вы | надла́мываетесь |
| они | надла́мываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надла́мывался |
| Giống cái | надла́мывалась |
| Giống trung | надла́мывалось |
| Số nhiều | надла́мывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надла́мывайся |
| Số nhiều | надла́мывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | надла́мывающийся | надла́мывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | надла́мываясь | надламывавшись |