надкуси́ть надкусить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắn một miếng, gặm một miếng

Chia động từ

Tương lai
янадкушу́
тынадку́сишь
он / она / ононадку́сит
мынадку́сим
вынадку́сите
онинадку́сят
Quá khứ
Giống đựcнадкуси́л
Giống cáiнадкуси́ла
Giống trungнадкуси́ло
Số nhiềuнадкуси́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадкуси́
Số nhiềuнадкуси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надкуси́вший
Bị động—надку́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надкуси́в, надкусивши