надку́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hành động cắnдействие
- hành động gặm, hành động nhai nhẹдействие
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надку́с | надку́сы |
| Sinh cách | надку́са | надку́сов |
| Tặng cách | надку́су | надку́сам |
| Đối cách | надку́с | надку́сы |
| Công cụ cách | надку́сом | надку́сами |
| Giới cách | надку́се | надку́сах |