надку́с надкус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hành động cắnдействие
  2. hành động gặm, hành động nhai nhẹдействие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадку́снадку́сы
Sinh cáchнадку́санадку́сов
Tặng cáchнадку́сунадку́сам
Đối cáchнадку́снадку́сы
Công cụ cáchнадку́сомнадку́сами
Giới cáchнадку́сенадку́сах