наделённый

tính từ

Nghĩa

  1. được ban cho, được phú cho

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаделённыйнаделённоенаделённаянаделённые
Sinh cáchнаделённогонаделённогонаделённойнаделённых
Tặng cáchнаделённомунаделённомунаделённойнаделённым
Đối cáchнаделённого, наделённыйнаделённоенаделённуюнаделённых, наделённые
Công cụ cáchнаделённымнаделённымнаделённой, наделённоюнаделёнными
Giới cáchнаделённомнаделённомнаделённойнаделённых
Dạng ngắnнаделённаделено́наделена́наделены́

надели́ть наделить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phân cho
  2. chia cho
  3. trao quyền
  4. ban cho
  5. cho
  6. ban
  7. truyền cho
  8. cung cấp
  9. cung cấp, ban cho
  10. trao cho

Chia động từ

Tương lai
янаделю́
тынадели́шь
он / она / ононадели́т
мынадели́м
вынадели́те
онинаделя́т
Quá khứ
Giống đựcнадели́л
Giống cáiнадели́ла
Giống trungнадели́ло
Số nhiềuнадели́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадели́
Số nhiềuнадели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надели́вший
Bị động—наделённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надели́в, наделивши, наделя́