надева́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- mặc, đội, đeo, xỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надева́ние | — |
| Sinh cách | надева́ния | — |
| Tặng cách | надева́нию | — |
| Đối cách | надева́ние | — |
| Công cụ cách | надева́нием | — |
| Giới cách | надева́нии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надева́ние | — |
| Sinh cách | надева́ния | — |
| Tặng cách | надева́нию | — |
| Đối cách | надева́ние | — |
| Công cụ cách | надева́нием | — |
| Giới cách | надева́нии | — |