надду́в
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tăng áp, nạp cưỡng bức
- nạp cưỡng bức, tăng áp
- tăng áp suất, nạp khí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надду́в | — |
| Sinh cách | надду́ва | — |
| Tặng cách | надду́ву | — |
| Đối cách | надду́в | — |
| Công cụ cách | надду́вом | — |
| Giới cách | надду́ве | — |