наддава́ть наддавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thêm vào, tăng lên, nâng cao, bù thêm

Chia động từ

Hiện tại
янаддаю́
тынаддаёшь
он / она / ононаддаёт
мынаддаём
вынаддаёте
онинаддаю́т
Quá khứ
Giống đựcнаддава́л
Giống cáiнаддава́ла
Giống trungнаддава́ло
Số nhiềuнаддава́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаддава́й
Số nhiềuнаддава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаддающийнаддававший
Bị độngнаддаваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаддава́янаддавав, наддававши