надгро́бие надгробие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bia mộ
  2. bia mộ, văn bia
  3. mộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадгро́биенадгро́бия
Sinh cáchнадгро́биянадгро́бий
Tặng cáchнадгро́биюнадгро́биям
Đối cáchнадгро́биенадгро́бия
Công cụ cáchнадгро́биемнадгро́биями
Giới cáchнадгро́биинадгро́биях

Từ liên quan