надбро́вье надбровье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xương trán
  2. cung lông mày, gờ lông mày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадбро́вьенадбро́вья
Sinh cáchнадбро́вьянадбро́вий
Tặng cáchнадбро́вьюнадбро́вьям
Đối cáchнадбро́вьенадбро́вья
Công cụ cáchнадбро́вьемнадбро́вьями
Giới cáchнадбро́вьенадбро́вьях